vẽ trò
Định nghĩa
- Động từ:
- Bịa đặt, thêu dệt chuyện không có thật: "vẽ trò" chỉ hành động tự ý thêm thắt, hư cấu ra những tình tiết, sự việc không đúng sự thật, thường với mục đích gây ấn tượng, lừa dối hoặc làm rối rắm vấn đề.
- Làm ra vẻ, diễn trò: "vẽ trò" cũng được dùng để chỉ việc cố tình tạo ra những hành động, cử chỉ giả tạo, không tự nhiên nhằm thu hút sự chú ý hoặc che giấu điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đừng có vẽ trò ở đây, tôi biết rõ sự thật rồi. (Đừng bịa đặt chuyện ở đây, tôi đã biết rõ sự thật rồi.)
- Anh ta thích vẽ trò để mọi người nghĩ mình quan trọng. (Anh ta thích thêu dệt chuyện để mọi người nghĩ mình quan trọng.)
- Cô ấy vẽ trò khóc lóc để được thương hại. (Cô ấy làm ra vẻ khóc lóc để được thương hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẽ trò vẽ chuyện": cụm từ nhấn mạnh việc thêm thắt, bịa đặt quá mức.
- Nó cứ vẽ trò vẽ chuyện làm tôi phát bực. (Nó cứ thêm thắt bịa đặt làm tôi phát bực.)
"vẽ trò lố": bịa đặt hoặc diễn xuất một cách lố bịch, quá đáng.
- Đừng vẽ trò lố như thế, mọi người cười cho. (Đừng bịa đặt lố bịch như thế, mọi người cười cho.)
Biến thể và từ gần giống
Vẽ chuyện (động từ): bịa đặt, thêu dệt — đồng nghĩa gần với "vẽ trò".
- Nó hay vẽ chuyện để gây sự chú ý. (Nó hay bịa đặt để gây sự chú ý.)
Diễn trò (động từ): làm ra vẻ, giả vờ, thường mang tính tiêu cực.
- Cô ta diễn trò khóc lóc để được thương. (Cô ta giả vờ khóc lóc để được thương.)
Từ đồng nghĩa
- Bịa đặt: tạo ra chuyện không có thật.
- Thêu dệt: thêm thắt tình tiết sai sự thật.
- Làm màu (khẩu ngữ): làm ra vẻ, khoe khoang giả tạo.
Thành ngữ liên quan
- Vẽ rắn thêm chân: thêu dệt, thêm thắt vào chuyện đã có — tương tự "vẽ trò".
- Đừng vẽ rắn thêm chân, cứ kể đúng sự thật đi. (Đừng thêm thắt, cứ kể đúng sự thật đi.)